Thứ Tư, 30 tháng 7, 2014

Cập nhật báo giá chung cư HH4 Linh Đàm

 BẢNG BÁO GIÁ CHUNG CƯ HH4B LINH ĐÀM – GIÁ RẺ NHẤT THỊ TRƯỜNG
ĐƠN VỊ BÁN HÀNG: SÀN BĐS INFO

Đ/C: 168 NGHIÊM XUÂN YÊM(ĐỐI DIỆN KIM VĂN KIM LŨ)

HOTLINE: MS BẢO NGỌC 0945 240 289 – MS NGỌC LINH 0913 320 133

HOTLINE: MR MẠNH THẮNG 0972 486 702 – MR TẠ BẰNG 0949 212 358
GIỚI THIỆU TỔNG QUAN DỰ ÁN:
Tỉnh thành: Hà Nội
Quận huyện: Hoàng Mai
Phường: Hoàng Liệt
Địa chỉ: Lô CC6 - Khu đô thị Linh Đàm, Hoàng Liệt, Hoàng Mai, Hà Nội
Tổng diện tích xây dựng: 3.553m2.
Tổng diện tích sàn: 87.803 m2.
Tổng mức đầu tư: N/A
Chủ đầu tư: Doanh nghiệp tư nhân xây dựng số I tỉnh Điện Biên


THIẾT KẾ: Chung cư HH4 Linh Đàm cao 35 tầng

Tầng hầm: 01 với diện tích xây dựng tầng hầm.
Tầng 1: Sảnh văn phòng, sảnh thương mại, dịch vụ.
Tầng 2 đến 35 là căn hộ

gia chung cu


Tầng/Căn
Diện tích
Hướng
Chênh
Gốc
Tổng tiền
2716
45.55
B
55
14.5
715.48
2718
45.55
B
55
14.5
715.48
2618
45.55
B
55
14.5
715.48
2918
45.55
B
55
14.5
715.48
2318
45.55
TB
75
14.5
735.48
3238
45.55

55
14
692.7
3518/3516
45.55

40
14
677.7
316/318
45.55

45
15
728.25
416/418
45.55

45
15
728.25
338
45.55

48
15
731.25
436
45.55

48
15
731.25
616/618
45.55

45
15.5
751.03
816/818
45.55

45
15.5
751.03
516
45.55

45
15.5
751.03
916
45.55

45
15.5
751.03
12a16
45.55

45
15.5
751.03
638
45.55

48
15.5
754.03
1038
45.55

48
15.5
754.03
12a38
45.55

48
15
731.25
1216/1218
45.55

45
15.5
751.03
2218
45.55

55
14.5
715.48
1538
45.55

55
15.5
761.03
12a36
45.55

55
15
738.25
2436
45.55

80
14.5
740.48
2136
45.55

95
14.5
755.48
2436
45.55
N
85
14.5
745.48
2936
45.55
N
85
14.5
745.48
3338
45.55
N
55
14
692.7
3216
45.55
B
50
14
687.7
3218
45.55
B
50
14
687.7
2036
45.55
ĐN-ĐB
75
15
758.25
516
45.93
B
40
15.5
751.92
3126
56.52
Đ
145
14
936.28
726
56.52
Đ
90
15.5
966.06
728
56.52
Đ
90
15.5
966.06
2928
56.52
Đ
99
14
890.28
828
56.52
Đ
90
15.5
966.06
2928
56.52
Đ
100
14
891.28
1028
56.52

110
15.5
986.06
3228
56.52

120
14
911.28
428
56.52

75
15
922.8
12a28
56.52

80
15
927.8
3426
56.52

85
14
876.28
3326
56.52
Đ
99
14
890.28
3328
56.52
Đ
99
14
890.28
2728
56.52
Đ
125
14.5
944.54
1726
56.52

95
15
942.8
2026
56.52
ĐB
115
15
962.8
2028
56.52
ĐB
115
15
962.8
2228
56.52
ĐB-TN
155
14.5
974.54
1530
57.83
Đ
130
15.5
1026.4
1930
57.83
Đ
165
15
1032.5
2230
57.83
Đ
160
14.5
998.54
3124
57.83
Đ
145
14
954.62
3128
57.83
Đ
145
14
954.62
3130
57.83
Đ
145
14
954.62
1024
57.83

120
15.5
1016.4
324/330
57.83

80
15
947.45
12a30
57.83

85
15
952.45
3424
57.83

90
14
899.62
824
57.83

95
15.5
991.37
2130
57.83
Đ
145
14.5
983.54
1724
57.83

100
15
967.45
1730
57.83

100
15
967.45
2024
57.83
ĐB
115
15
982.45
624
57.83

100
15.5
996.37
314
58

80
15
950
420
62.5

90
15
1027.5
520
62.5

90
15.5
1058.8
3520
62.53

90

90
1234
62.53
ĐN
160
15
1098
1540
62.53
ĐN
160
15
1098
1534
62.53
ĐN
160
15
1098
1634
62.53
ĐN
160
15
1098
1740
62.53
ĐN
160
15
1098
2040
62.53
ĐN
160
15
1098
2740
62.53
ĐN
165
14.5
1071.7
2840
62.53
ĐN
165
14.5
1071.7
3040
62.53
ĐN
165
14.5
1071.7
3034
62.53
ĐN
165
14.5
1071.7
920
62.53
B
110
15.5
1079.2
2914
62.53
B
99
14
974.42
2920
62.53
B
99
14
974.42
2920
62.53
B
100
14
975.42
734
62.53
ĐN
155
15.5
1124.2
714
62.53

110
15.5
1079.2
720
62.53

110
15.5
1079.2
320/420
62.53

90
15
1028
334
62.53

120
15
1058
414
62.53

95
15
1033
614/914
62.53

100
15.5
1069.2
1020
62.53

98
15.5
1067.2
12a20
62.53

95
15
1033
3420
62.53

85
14
960.42
3514/3524
62.53

75
14
950.42
440
62.53

110
15
1048
1640
62.53
N
180
15.5
1149.2
1714
62.53

105
15
1043
1514
62.53
TB
130
15.5
1099.2
2240
62.53
ĐN-TN
185
14.5
1091.7
634
62.53

160
15.5
1129.2
640
62.53

160
15.5
1129.2
1434
62.53

165
15.5
1134.2
934
62.53

170
15.5
1139.2
940
62.53

170
15.5
1139.2
2434
62.53
ĐN-ĐB
180
14.5
1086.7
2706
65.52
TN
95
14
1012.3
2906
65.52
TN
95
14
1012.3
2708
65.52
TN
99
14.5
1049
2706
65.52
TN
95
14.5
1045
2708
65.52
TN
95
14.5
1045
2906
65.52
TN
95
14
1012.3
406/208
65.52

60
15
1042.8
3306
65.52
TB
95
14
1012.3
3308
65.52
TB
95
14
1012.3
1706
65.52

95
15
1077.8
2006
65.52
TN
130
15
1112.8
2008
65.52
TN
140
15
1122.8
2628
65.52

135
14.5
1085
3234
65.53

155
14
1072.4
2104
67

140
14.5
1111.5
2704
67.04
TN
99
14.5
1071.1
2904
67.04
TN
99
14
1037.6
2704
67.04
TN
99
14.5
1071.1
2904
67.04
TN
99
14
1037.6
3210
67.04

95
14
1033.6
404/410
67.04

80
15
1085.6
3304
67.04
TB
95
14
1033.6
3310
67.04
TB
95
14
1033.6
1704
67.04

110
15
1115.6
2010
67.04
TN
140
15
1145.6
2810
67.04
TN-ĐB
115
14.5
1087.1
2310
67.04
TN-ĐB
125
14.5
1097.1
3032
70.26
ĐN-ĐB
180
14.42
1193.1
1532
70.36
Đ
190
15.5
1280.6
1932
70.36
Đ
190
15
1245.4
3132
70.36
Đ - N
190
14
1175
2032
70.36
ĐN
205
15
1260.4
2232
70.36
ĐN
220
14.5
1240.2
2532
70.36
ĐN
205
14.5
1225.2
2222
70.36
ĐN
210
14.5
1230.2
2622
70.36
ĐN
170
14.5
1190.2
2922
70.36
Đ-B
120
14
1105
2922
70.36
ĐB
130
14.42
1144.6
432
70.36

120
15
1175.4
3422
70.36

135
14
1120
732
70.36

165
15.5
1255.6
1122
70.36

145
15.5
1235.6
2422
70.36

155
14.5
1175.2
802
76.27
ĐN
185
15.985
1404.2
2802
76.27
ĐN
185
14.985
1327.9
3002
76.27
ĐN
185
14.985
1327.9
2912
76.27
T-B
130
14
1197.8
2912
76.27
TB
145
14
1212.8
712
76.27

165
15.5
1347.2
612/912
76.27

150
15.5
1332.2
3512
76.27

95
14
1162.8
812
76.27
TB
180
15.45
1358.4
3312
76.27
Tb
120
14
1187.8
1702
76.27

170
15
1314.1
1712
76.27

150
15
1294.1
2512
76.27

160
14.5
1265.9
2902
76.27

190
14
1257.8
2012
76.27
Tn-TB
165
15.45
1343.4
1802
76.27
ĐN-TN
205
15.45
1383.4
2702
76.27
ĐN-TN
200
14.935
1339.1
602
76.27
ĐN-TN
185
15.965
1402.7
1012
76.27

170
15.5
1352.2
3232
76.36

155
14
1224


Đơn vị tư vấn bán hàng: SÀN BẤT ĐỘNG SẢN INFO



HOTLINE 1: Ms. Ngọc 0945 240 289 - Ms Hồng 0988 570 700 - Ms Đức 0975 968 398



HOTLINE 2: Mr. Bằng 0972 486 702 - Ms Tuyết 0933.991.102 - Mr Tuấn 0985.979.128

Quý khách hàng xem thêm chi tiết dự án HH4 truy cập website: http://giachungcu.info

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét